BẢNG GIÁ VÉ THAM KHẢO越南機票參考表

越南機票參考表 - BẢNG GIÁ VÉ THAM KHẢO

航空公司

Hãng hàng không

台北─ 胡志明

Đài Bc-SàiGòn

台中─ 胡志明

ĐàiTrung-SàiGòn

高雄─胡志明

Kao Hùng-SàiGòn

台北─ 河內

Đài Bc-Hà Nôi

高雄─河內

Kao Hùng-HàNôi

票段Loại vé

單程

1 chiều

來回

Khứ hồi

單程

1 chiều

來回

Khứ hồi

單程

1 chiều

來回

Khứ hồi

單程

1 chiều

來回

Khứ hồi

單程

1 chiều

來回

Khứ hồi

越南ViệtNam Air

6900

14000

*

*

7900

15000

7200

12100

*

*

中華China Air

10600

14400

*

*

*

*

10700

14300

*

*

長榮EVA  Air

9500

15200

*

*

*

*

9300

14300

*

*

華信MandarinAir

*

*

10100

15200

*

*

*

*

*

*

立榮 Uni Air

*

*

*

*

8300

14100

*

*

*

16000

*以上報價為外勞越南人現金促銷價含稅金票價如有變動以出票時本公司之報價為準.

*Bảng giá vé tham khảo trên ưu đãi cho người lao động người Việt chưa bao gồm giá thuế,giá vé có thể thay đổi tuỳ theo thời điểm.Xin liên hệ với công ty chúng tôi để biết thêm chi tiết

*參考稅金Giá thuế tham khảo: 單程1 chiều+1100來回Khứ hồi+2400

 

ĐÀI BẮC新北市板橋區民族路109號                    NAM ĐẦU: 南投縣南投市中興路466號
Tel: 02.29529595 - Hồng Vui 0920938684    Tel: 049.2201028 - Anh Đào  0963455858

ĐÀO VIÊN:  桃園市桃鶯路127號                                            CAO HÙNG高雄市前鎮區三多二路405號
Tel: 07-3558222 -Thu Loan 0918938688                                   Tel: 03.3678877 - Ngọc Anh  0928938684